Tiếng Việt
Bục giảng tiếng Anh là gì?
bục giảng tiếng Anh là Lecture podium /ˈlɛkʧə ˈpəʊdiəm/. bục dùng để giảng bài hoặc thuyết trình trong lớp học hoặc hội nghị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lecture podium
Ví dụ câu với bục giảng / Lecture podium
- 1
Giáo viên đứng trên bục giảng để giảng bài.
The teacher stood on the lecture podium to deliver the lesson.
- 2
Anh ấy đã chuẩn bị bài thuyết trình trên bục giảng.
He prepared his presentation on the lecture podium.
Ghi chú dùng từ bục giảng
Bục giảng là nơi để giảng viên hoặc diễn giả trình bày bài nói. Các từ liên quan: 'bảng đen' (blackboard), 'giáo trình' (curriculum), 'giảng dạy' (teaching).
Video minh hoạ bục giảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bục giảng
Câu hỏi thường gặp về "bục giảng"
Bục giảng tiếng Anh là gì?
Bục giảng tiếng Anh là "Lecture podium" (danh từ), nghĩa là: bục dùng để giảng bài hoặc thuyết trình trong lớp học hoặc hội nghị.
"Lecture podium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lecture podium" nghĩa tiếng Việt là "bục giảng". Bục giảng là nơi để giảng viên hoặc diễn giả trình bày bài nói.
Phát âm "Lecture podium" như thế nào?
"Lecture podium" có phiên âm IPA /ˈlɛkʧə ˈpəʊdiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lecture podium"?
The teacher stood on the lecture podium to deliver the lesson. — Giáo viên đứng trên bục giảng để giảng bài.