Tiếng Việt
Bục tiếng Anh là gì?
bục tiếng Anh là dais /deɪz/. bục là một bục cao dùng để đứng hoặc đặt đồ trên đó, thường dùng trong các buổi lễ hoặc hội nghị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dais
Ví dụ câu với bục / dais
- 1
Anh ấy đứng trên bục để phát biểu.
He stood on the dais to give his speech.
- 2
Bục của diễn giả rất trang trọng trong hội nghị.
The speaker's dais was very formal at the conference.
Ghi chú dùng từ bục
Bục thường dùng trong các sự kiện trang trọng như hội nghị, lễ kỷ niệm. Các từ liên quan: 'podium' ( bục phát biểu), 'platform' (nền tảng), 'stage' (sân khấu).
Video minh hoạ bục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bục
Câu hỏi thường gặp về "bục"
Bục tiếng Anh là gì?
Bục tiếng Anh là "dais" (danh từ), nghĩa là: bục là một bục cao dùng để đứng hoặc đặt đồ trên đó, thường dùng trong các buổi lễ hoặc hội nghị.
"dais" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dais" nghĩa tiếng Việt là "bục". Bục thường dùng trong các sự kiện trang trọng như hội nghị, lễ kỷ niệm.
Phát âm "dais" như thế nào?
"dais" có phiên âm IPA /deɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dais"?
He stood on the dais to give his speech. — Anh ấy đứng trên bục để phát biểu.