Tiếng Việt
Búi tóc nhỏ tiếng Anh là gì?
búi tóc nhỏ tiếng Anh là Small hair bun /smɔːl heər bʌn/. Một kiểu tóc nhỏ gọn, cuộn tròn lại thành hình búi trên đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Small hair bun
Ví dụ câu với búi tóc nhỏ / Small hair bun
- 1
Cô ấy đã tạo một búi tóc nhỏ để đi dự tiệc.
She styled a small hair bun for the party.
- 2
Búi tóc nhỏ giúp cô ấy trông gọn gàng hơn.
The small hair bun made her look neater.
Ghi chú dùng từ búi tóc nhỏ
Búi tóc nhỏ là kiểu tóc phổ biến, thường dùng để giữ tóc gọn gàng. Các thuật ngữ liên quan: 'bun' (búi tóc), 'updo' (kiểu tóc búi), 'hairpin' (cặp ghim tóc).
Video minh hoạ búi tóc nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với búi tóc nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "búi tóc nhỏ"
Búi tóc nhỏ tiếng Anh là gì?
Búi tóc nhỏ tiếng Anh là "Small hair bun" (danh từ), nghĩa là: Một kiểu tóc nhỏ gọn, cuộn tròn lại thành hình búi trên đầu.
"Small hair bun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Small hair bun" nghĩa tiếng Việt là "búi tóc nhỏ". Búi tóc nhỏ là kiểu tóc phổ biến, thường dùng để giữ tóc gọn gàng.
Phát âm "Small hair bun" như thế nào?
"Small hair bun" có phiên âm IPA /smɔːl heər bʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Small hair bun"?
She styled a small hair bun for the party. — Cô ấy đã tạo một búi tóc nhỏ để đi dự tiệc.