The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tóc búi tiếng Anh là gì?

tóc búi tiếng Anh là bun /bʌn/. Kiểu tóc búi gọn gàng, thường được tạo thành bằng cách cuộn hoặc buộc tóc lại thành hình tròn hoặc hình chóp.

Hình minh hoạ "tóc búi" tiếng Anh là "bun"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bun

Danh từ
/bʌn/

Ví dụ câu với tóc búi / bun

  1. 1

    Cô ấy đã tạo một chiếc tóc búi cao để đi dự tiệc.

    She styled her hair in a high bun for the party.

  2. 2

    Tóc búi là phong cách phổ biến trong thể thao vì dễ dàng và tiện lợi.

    A bun is a popular hairstyle in sports because it's easy and convenient.

Ghi chú dùng từ tóc búi

Tóc búi là kiểu tóc được cuộn hoặc buộc lại gọn gàng, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc thể thao. Các từ liên quan: 'hair tie' (dây buộc tóc), 'braid' (tóc tết), 'ponytail' (đuôi ngựa).

Video minh hoạ tóc búi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tóc búi

Câu hỏi thường gặp về "tóc búi"

Tóc búi tiếng Anh là gì?

Tóc búi tiếng Anh là "bun" (danh từ), nghĩa là: Kiểu tóc búi gọn gàng, thường được tạo thành bằng cách cuộn hoặc buộc tóc lại thành hình tròn hoặc hình chóp.

"bun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bun" nghĩa tiếng Việt là "tóc búi". Tóc búi là kiểu tóc được cuộn hoặc buộc lại gọn gàng, thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc thể thao.

Phát âm "bun" như thế nào?

"bun" có phiên âm IPA /bʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bun"?

She styled her hair in a high bun for the party. — Cô ấy đã tạo một chiếc tóc búi cao để đi dự tiệc.