Tiếng Việt
Buộc ai ra khỏi một vị trí tiếng Anh là gì?
Buộc ai ra khỏi một vị trí tiếng Anh là Force out /fɔːrs aʊt/. đuổi ai ra khỏi vị trí hoặc nơi nào đó bằng cách ép buộc hoặc bắt buộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Force out
Ví dụ câu với Buộc ai ra khỏi một vị trí / Force out
- 1
Quản lý đã buộc nhân viên ra khỏi công ty vì vi phạm nội quy.
The manager forced the employee out of the company due to violations of the rules.
- 2
Họ buộc khách hàng rời khỏi cửa hàng khi không mua hàng.
They forced the customer out of the store for not making a purchase.
Ghi chú dùng từ Buộc ai ra khỏi một vị trí
Force out có nghĩa là ép buộc ai đó rời khỏi vị trí hoặc nơi nào đó. Các từ liên quan: expel (đuổi khỏi trường học hoặc tổ chức), eject (đẩy ra khỏi phương tiện hoặc thiết bị), oust (lật đổ hoặc đuổi khỏi vị trí).
Video minh hoạ Buộc ai ra khỏi một vị trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Buộc ai ra khỏi một vị trí
Câu hỏi thường gặp về "Buộc ai ra khỏi một vị trí"
Buộc ai ra khỏi một vị trí tiếng Anh là gì?
Buộc ai ra khỏi một vị trí tiếng Anh là "Force out" (động từ), nghĩa là: đuổi ai ra khỏi vị trí hoặc nơi nào đó bằng cách ép buộc hoặc bắt buộc.
"Force out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Force out" nghĩa tiếng Việt là "Buộc ai ra khỏi một vị trí". Force out có nghĩa là ép buộc ai đó rời khỏi vị trí hoặc nơi nào đó.
Phát âm "Force out" như thế nào?
"Force out" có phiên âm IPA /fɔːrs aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Force out"?
The manager forced the employee out of the company due to violations of the rules. — Quản lý đã buộc nhân viên ra khỏi công ty vì vi phạm nội quy.