The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ra khỏi tiếng Anh là gì?

ra khỏi tiếng Anh là Leave /liv/. Rời khỏi một nơi hoặc ai đó, thường để đi đến nơi khác hoặc để kết thúc một hoạt động.

Hình minh hoạ "ra khỏi" tiếng Anh là "Leave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Leave

Động từ
/liv/

Ví dụ câu với ra khỏi / Leave

  1. 1

    Tôi sẽ rời khỏi nhà lúc 8 giờ sáng.

    I will leave the house at 8 in the morning.

  2. 2

    Anh ấy đã rời khỏi cuộc họp trước khi nó kết thúc.

    He left the meeting before it ended.

Ghi chú dùng từ ra khỏi

Rời khỏi (Leave) là hành động rời khỏi một địa điểm hoặc người khác. Các từ liên quan: 'depart' (khởi hành), 'exit' (thoát ra), 'quit' (bỏ cuộc).

Video minh hoạ ra khỏi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ra khỏi

Câu hỏi thường gặp về "ra khỏi"

Ra khỏi tiếng Anh là gì?

Ra khỏi tiếng Anh là "Leave" (động từ), nghĩa là: Rời khỏi một nơi hoặc ai đó, thường để đi đến nơi khác hoặc để kết thúc một hoạt động.

"Leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Leave" nghĩa tiếng Việt là "ra khỏi". Rời khỏi (Leave) là hành động rời khỏi một địa điểm hoặc người khác.

Phát âm "Leave" như thế nào?

"Leave" có phiên âm IPA /liv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Leave"?

I will leave the house at 8 in the morning. — Tôi sẽ rời khỏi nhà lúc 8 giờ sáng.