Tiếng Việt
Buộc bằng dây sắt tiếng Anh là gì?
Buộc bằng dây sắt tiếng Anh là Tie with wire /taɪ wɪð ˈwaɪər/. Buộc chặt bằng dây kim loại để cố định hoặc gắn kết vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tie with wire
Ví dụ câu với Buộc bằng dây sắt / Tie with wire
- 1
Tôi đã buộc chiếc hộp lại bằng dây sắt để nó không mở ra.
I tied the box with wire to keep it from opening.
- 2
Anh ấy buộc các cây cột bằng dây sắt để giữ vững cấu trúc.
He tied the poles with wire to secure the structure.
Ghi chú dùng từ Buộc bằng dây sắt
Vật dụng này dùng để cố định vật thể bằng dây kim loại. Các từ liên quan: 'wire' (dây sắt), 'fasten' (buộc chặt), 'secure' (bảo vệ, giữ vững).
Video minh hoạ Buộc bằng dây sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Buộc bằng dây sắt
Câu hỏi thường gặp về "Buộc bằng dây sắt"
Buộc bằng dây sắt tiếng Anh là gì?
Buộc bằng dây sắt tiếng Anh là "Tie with wire" (động từ), nghĩa là: Buộc chặt bằng dây kim loại để cố định hoặc gắn kết vật thể.
"Tie with wire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tie with wire" nghĩa tiếng Việt là "Buộc bằng dây sắt". Vật dụng này dùng để cố định vật thể bằng dây kim loại.
Phát âm "Tie with wire" như thế nào?
"Tie with wire" có phiên âm IPA /taɪ wɪð ˈwaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tie with wire"?
I tied the box with wire to keep it from opening. — Tôi đã buộc chiếc hộp lại bằng dây sắt để nó không mở ra.