Tiếng Việt
Bước chuyển mình tiếng Anh là gì?
Bước chuyển mình tiếng Anh là Transformation /ˌtrænsfɔːrˈmeɪʃən/. Sự thay đổi lớn hoặc chuyển đổi quan trọng trong trạng thái, hình thức hoặc tính chất của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transformation
Ví dụ câu với Bước chuyển mình / Transformation
- 1
Quá trình chuyển đổi số đã thay đổi cách chúng ta làm việc hàng ngày.
The digital transformation has changed the way we work every day.
- 2
Bước chuyển mình của công ty đã giúp họ mở rộng thị trường quốc tế.
The company's transformation helped them expand into international markets.
Ghi chú dùng từ Bước chuyển mình
Transformation là quá trình thay đổi lớn, liên quan đến sự chuyển đổi về hình thức hoặc chức năng. Các từ liên quan: 'change' (thay đổi), 'conversion' (chuyển đổi), 'metamorphosis' (sự biến đổi).
Video minh hoạ Bước chuyển mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bước chuyển mình
Câu hỏi thường gặp về "Bước chuyển mình"
Bước chuyển mình tiếng Anh là gì?
Bước chuyển mình tiếng Anh là "Transformation" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi lớn hoặc chuyển đổi quan trọng trong trạng thái, hình thức hoặc tính chất của một thứ gì đó.
"Transformation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transformation" nghĩa tiếng Việt là "Bước chuyển mình". Transformation là quá trình thay đổi lớn, liên quan đến sự chuyển đổi về hình thức hoặc chức năng.
Phát âm "Transformation" như thế nào?
"Transformation" có phiên âm IPA /ˌtrænsfɔːrˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transformation"?
The digital transformation has changed the way we work every day. — Quá trình chuyển đổi số đã thay đổi cách chúng ta làm việc hàng ngày.