Tiếng Việt
Phép dời hình tiếng Anh là gì?
phép dời hình tiếng Anh là geometric transformation /ˌʤiːəˈmɛtrɪk ˌtrænsfəˈmeɪʃən/. Biện pháp biến đổi hình học của một hình trong không gian, như dịch chuyển, quay, phản xạ, phóng to hoặc thu nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
geometric transformation
Ví dụ câu với phép dời hình / geometric transformation
- 1
The geometric transformation was used to rotate the shape by 90 degrees.
Biện pháp dời hình đã được sử dụng để quay hình theo góc 90 độ.
- 2
She learned about translation and reflection as types of geometric transformations.
Cô ấy đã học về dịch chuyển và phản xạ như các loại phép dời hình.
Ghi chú dùng từ phép dời hình
Phép dời hình là các thao tác biến đổi hình học như dịch chuyển, quay, phản xạ, phóng to hoặc thu nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'translation' (dịch chuyển), 'rotation' (quay), 'reflection' (phản xạ), 'scaling' (phóng to/thu nhỏ).
Video minh hoạ phép dời hình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phép dời hình
Câu hỏi thường gặp về "phép dời hình"
Phép dời hình tiếng Anh là gì?
Phép dời hình tiếng Anh là "geometric transformation" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp biến đổi hình học của một hình trong không gian, như dịch chuyển, quay, phản xạ, phóng to hoặc thu nhỏ.
"geometric transformation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"geometric transformation" nghĩa tiếng Việt là "phép dời hình". Phép dời hình là các thao tác biến đổi hình học như dịch chuyển, quay, phản xạ, phóng to hoặc thu nhỏ.
Phát âm "geometric transformation" như thế nào?
"geometric transformation" có phiên âm IPA /ˌʤiːəˈmɛtrɪk ˌtrænsfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "geometric transformation"?
Biện pháp dời hình đã được sử dụng để quay hình theo góc 90 độ. — The geometric transformation was used to rotate the shape by 90 degrees.