The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

chuyển đổi loại hình doanh nghiệp tiếng Anh là business transformation /ˈbɪznəs ˌtrænsfəˈmeɪʃən/. Quá trình thay đổi loại hình doanh nghiệp để phù hợp hơn với mục tiêu hoặc điều kiện mới.

Hình minh hoạ "chuyển đổi loại hình doanh nghiệp" tiếng Anh là "business transformation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

business transformation

Danh từ
/ˈbɪznəs ˌtrænsfəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với chuyển đổi loại hình doanh nghiệp / business transformation

  1. 1

    The company underwent a business transformation to enter new markets.

    Công ty đã trải qua một quá trình chuyển đổi loại hình doanh nghiệp để mở rộng thị trường mới.

  2. 2

    Business transformation often involves restructuring and adopting new technologies.

    Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp thường liên quan đến tái cấu trúc và áp dụng công nghệ mới.

Ghi chú dùng từ chuyển đổi loại hình doanh nghiệp

Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp giúp doanh nghiệp thích nghi với thị trường. Các thuật ngữ liên quan: restructuring (tái cấu trúc), rebranding (tái thương hiệu), modernization (hiện đại hóa).

Video minh hoạ chuyển đổi loại hình doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyển đổi loại hình doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "chuyển đổi loại hình doanh nghiệp"

Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp tiếng Anh là "business transformation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thay đổi loại hình doanh nghiệp để phù hợp hơn với mục tiêu hoặc điều kiện mới.

"business transformation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"business transformation" nghĩa tiếng Việt là "chuyển đổi loại hình doanh nghiệp". Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp giúp doanh nghiệp thích nghi với thị trường.

Phát âm "business transformation" như thế nào?

"business transformation" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˌtrænsfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "business transformation"?

Công ty đã trải qua một quá trình chuyển đổi loại hình doanh nghiệp để mở rộng thị trường mới. — The company underwent a business transformation to enter new markets.