The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyển đổi số tiếng Anh là gì?

chuyển đổi số tiếng Anh là digital transformation /ˈdɪʤɪtl ˌtrænsfəˈmeɪʃən/. Quá trình chuyển đổi các hoạt động, quy trình và mô hình kinh doanh sang dạng số để nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh.

Hình minh hoạ "chuyển đổi số" tiếng Anh là "digital transformation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

digital transformation

Danh từ
/ˈdɪʤɪtl ˌtrænsfəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với chuyển đổi số / digital transformation

  1. 1

    Doanh nghiệp đang thực hiện chuyển đổi số để cải thiện dịch vụ khách hàng.

    The company is undergoing digital transformation to improve customer service.

  2. 2

    Chuyển đổi số giúp các tổ chức tối ưu hóa quy trình làm việc.

    Digital transformation helps organizations optimize their workflows.

Ghi chú dùng từ chuyển đổi số

Chuyển đổi số là quá trình số hóa các hoạt động kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'digitalization' (số hóa), 'technology adoption' (áp dụng công nghệ), và 'innovation' (đổi mới).

Video minh hoạ chuyển đổi số

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyển đổi số

Câu hỏi thường gặp về "chuyển đổi số"

Chuyển đổi số tiếng Anh là gì?

Chuyển đổi số tiếng Anh là "digital transformation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển đổi các hoạt động, quy trình và mô hình kinh doanh sang dạng số để nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh.

"digital transformation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"digital transformation" nghĩa tiếng Việt là "chuyển đổi số". Chuyển đổi số là quá trình số hóa các hoạt động kinh doanh.

Phát âm "digital transformation" như thế nào?

"digital transformation" có phiên âm IPA /ˈdɪʤɪtl ˌtrænsfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "digital transformation"?

The company is undergoing digital transformation to improve customer service. — Doanh nghiệp đang thực hiện chuyển đổi số để cải thiện dịch vụ khách hàng.