Tiếng Việt
Bước ngoặt tiếng Anh là gì?
bước ngoặt tiếng Anh là turning point /ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/. Điểm quan trọng làm thay đổi hướng đi hoặc kết quả của một sự kiện hoặc cuộc đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turning point
Ví dụ câu với bước ngoặt / turning point
- 1
Cuộc cách mạng đã trở thành bước ngoặt trong lịch sử đất nước.
The revolution marked a turning point in the country's history.
- 2
Chia tay đó là bước ngoặt lớn trong cuộc đời cô ấy.
That breakup was a major turning point in her life.
Ghi chú dùng từ bước ngoặt
Bước ngoặt là một danh từ chỉ điểm quan trọng thay đổi hướng đi. Các từ liên quan gồm 'cơ hội' (opportunity), 'thay đổi' (change), 'quyết định' (decision).
Video minh hoạ bước ngoặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bước ngoặt
Câu hỏi thường gặp về "bước ngoặt"
Bước ngoặt tiếng Anh là gì?
Bước ngoặt tiếng Anh là "turning point" (danh từ), nghĩa là: Điểm quan trọng làm thay đổi hướng đi hoặc kết quả của một sự kiện hoặc cuộc đời.
"turning point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turning point" nghĩa tiếng Việt là "bước ngoặt". Bước ngoặt là một danh từ chỉ điểm quan trọng thay đổi hướng đi.
Phát âm "turning point" như thế nào?
"turning point" có phiên âm IPA /ˈtɜrnɪŋ pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turning point"?
The revolution marked a turning point in the country's history. — Cuộc cách mạng đã trở thành bước ngoặt trong lịch sử đất nước.