Tiếng Việt
Mũi cọc tiếng Anh là gì?
mũi cọc tiếng Anh là pile point /paɪl pɔɪnt/. Điểm nhọn ở đầu cọc dùng để đóng cọc xuống đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pile point
Ví dụ câu với mũi cọc / pile point
- 1
The workers carefully drove the pile point into the ground.
Công nhân cẩn thận đóng mũi cọc xuống đất.
- 2
The pile point must be strong to support the structure.
Mũi cọc phải chắc để chịu lực của công trình.
Ghi chú dùng từ mũi cọc
Mũi cọc là phần nhọn của cọc dùng để dễ dàng đóng xuống đất. Các từ liên quan: 'cọc' (pile), 'đóng cọc' (driving piles), 'cấu trúc' (structure).
Video minh hoạ mũi cọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũi cọc
Câu hỏi thường gặp về "mũi cọc"
Mũi cọc tiếng Anh là gì?
Mũi cọc tiếng Anh là "pile point" (danh từ), nghĩa là: Điểm nhọn ở đầu cọc dùng để đóng cọc xuống đất.
"pile point" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pile point" nghĩa tiếng Việt là "mũi cọc". Mũi cọc là phần nhọn của cọc dùng để dễ dàng đóng xuống đất.
Phát âm "pile point" như thế nào?
"pile point" có phiên âm IPA /paɪl pɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pile point"?
Công nhân cẩn thận đóng mũi cọc xuống đất. — The workers carefully drove the pile point into the ground.