The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bước ra tiếng Anh là gì?

Bước ra tiếng Anh là Step out /stɛp aʊt/. Rời khỏi nơi nào đó để ra ngoài hoặc bước ra khỏi một không gian nhất định.

Hình minh hoạ "Bước ra" tiếng Anh là "Step out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Step out

Động từ
/stɛp aʊt/

Ví dụ câu với Bước ra / Step out

  1. 1

    Anh ấy bước ra khỏi phòng để nghe điện thoại.

    He stepped out of the room to answer the phone.

  2. 2

    Cô ấy bước ra khỏi nhà để đi mua sắm.

    She stepped out of the house to go shopping.

Ghi chú dùng từ Bước ra

Bước ra là hành động rời khỏi một chỗ để ra ngoài. Các từ liên quan: 'leave' (rời đi), 'exit' (thoát ra), 'depart' (khởi hành).

Video minh hoạ Bước ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bước ra

Câu hỏi thường gặp về "Bước ra"

Bước ra tiếng Anh là gì?

Bước ra tiếng Anh là "Step out" (động từ), nghĩa là: Rời khỏi nơi nào đó để ra ngoài hoặc bước ra khỏi một không gian nhất định.

"Step out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Step out" nghĩa tiếng Việt là "Bước ra". Bước ra là hành động rời khỏi một chỗ để ra ngoài.

Phát âm "Step out" như thế nào?

"Step out" có phiên âm IPA /stɛp aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Step out"?

He stepped out of the room to answer the phone. — Anh ấy bước ra khỏi phòng để nghe điện thoại.