The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buồm mũi tiếng Anh là gì?

buồm mũi tiếng Anh là foresail /ˈfɔːseɪl/. Buồm mũi là loại buồm đặt ở phần trước của tàu để giúp tàu di chuyển dễ dàng hơn trong gió.

Hình minh hoạ "buồm mũi" tiếng Anh là "foresail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foresail

Danh từ
/ˈfɔːseɪl/

Ví dụ câu với buồm mũi / foresail

  1. 1

    Con tàu đã nâng buồm mũi để bắt đầu hành trình mới.

    The ship raised its foresail to catch the wind and start the journey.

  2. 2

    Chúng tôi cần kiểm tra buồm mũi trước khi ra khơi.

    We need to check the foresail before heading out to sea.

Ghi chú dùng từ buồm mũi

Buồm mũi giúp tàu di chuyển dễ dàng hơn trong gió. Các thuật ngữ liên quan: buồm chính (main sail), buồm phụ (jib), tàu thuyền (ship, vessel).

Video minh hoạ buồm mũi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với buồm mũi

Câu hỏi thường gặp về "buồm mũi"

Buồm mũi tiếng Anh là gì?

Buồm mũi tiếng Anh là "foresail" (danh từ), nghĩa là: Buồm mũi là loại buồm đặt ở phần trước của tàu để giúp tàu di chuyển dễ dàng hơn trong gió.

"foresail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foresail" nghĩa tiếng Việt là "buồm mũi". Buồm mũi giúp tàu di chuyển dễ dàng hơn trong gió.

Phát âm "foresail" như thế nào?

"foresail" có phiên âm IPA /ˈfɔːseɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foresail"?

The ship raised its foresail to catch the wind and start the journey. — Con tàu đã nâng buồm mũi để bắt đầu hành trình mới.