The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buồm lái tiếng Anh là gì?

buồm lái tiếng Anh là mizzen sail /ˈmizən seɪl/. Buồm lái là buồm phía sau của tàu thuyền, giúp điều chỉnh hướng đi của tàu.

Hình minh hoạ "buồm lái" tiếng Anh là "mizzen sail"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mizzen sail

Danh từ
/ˈmizən seɪl/

Ví dụ câu với buồm lái / mizzen sail

  1. 1

    The sailors adjusted the mizzen sail to steer the ship better.

    Các thủy thủ điều chỉnh buồm lái để điều hướng tàu tốt hơn.

  2. 2

    The mizzen sail is smaller than the mainsail but crucial for stability.

    Buồm lái nhỏ hơn buồm chính nhưng rất quan trọng để giữ cân bằng.

Ghi chú dùng từ buồm lái

Buồm lái là một phần của tàu thuyền, giúp điều chỉnh hướng đi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mainsail' (buồm chính), 'foremast' (cột buồm trước), 'sails' (các buồm).

Video minh hoạ buồm lái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với buồm lái

Câu hỏi thường gặp về "buồm lái"

Buồm lái tiếng Anh là gì?

Buồm lái tiếng Anh là "mizzen sail" (danh từ), nghĩa là: Buồm lái là buồm phía sau của tàu thuyền, giúp điều chỉnh hướng đi của tàu.

"mizzen sail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mizzen sail" nghĩa tiếng Việt là "buồm lái". Buồm lái là một phần của tàu thuyền, giúp điều chỉnh hướng đi.

Phát âm "mizzen sail" như thế nào?

"mizzen sail" có phiên âm IPA /ˈmizən seɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mizzen sail"?

Các thủy thủ điều chỉnh buồm lái để điều hướng tàu tốt hơn. — The sailors adjusted the mizzen sail to steer the ship better.