The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buôn bán ma túy tiếng Anh là gì?

Buôn bán ma túy tiếng Anh là Drug trafficking /drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/. Hoạt động buôn bán, vận chuyển trái phép các chất gây nghiện hoặc ma túy.

Hình minh hoạ "Buôn bán ma túy" tiếng Anh là "Drug trafficking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Drug trafficking

Danh từ
/drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/

Ví dụ câu với Buôn bán ma túy / Drug trafficking

  1. 1

    Cảnh sát đã bắt giữ nhiều đối tượng liên quan đến buôn bán ma túy.

    The police arrested several suspects involved in drug trafficking.

  2. 2

    Hoạt động buôn bán ma túy gây ra nhiều hệ lụy cho xã hội.

    Drug trafficking activities cause many social problems.

Ghi chú dùng từ Buôn bán ma túy

Thuật ngữ này chỉ hoạt động trái phép liên quan đến việc vận chuyển và buôn bán ma túy. Các từ liên quan: 'drug dealer' (người buôn ma túy), 'drug smuggling' (buôn lậu ma túy), 'drug enforcement' (chống ma túy).

Video minh hoạ Buôn bán ma túy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Buôn bán ma túy

Câu hỏi thường gặp về "Buôn bán ma túy"

Buôn bán ma túy tiếng Anh là gì?

Buôn bán ma túy tiếng Anh là "Drug trafficking" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động buôn bán, vận chuyển trái phép các chất gây nghiện hoặc ma túy.

"Drug trafficking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Drug trafficking" nghĩa tiếng Việt là "Buôn bán ma túy". Thuật ngữ này chỉ hoạt động trái phép liên quan đến việc vận chuyển và buôn bán ma túy.

Phát âm "Drug trafficking" như thế nào?

"Drug trafficking" có phiên âm IPA /drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Drug trafficking"?

The police arrested several suspects involved in drug trafficking. — Cảnh sát đã bắt giữ nhiều đối tượng liên quan đến buôn bán ma túy.