The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nạn buôn người tiếng Anh là gì?

nạn buôn người tiếng Anh là human trafficking /ˈhjumən ˈtræfɪkɪŋ/. Hoạt động buôn bán người trái phép để mục đích khai thác lao động hoặc mại dâm.

Hình minh hoạ "nạn buôn người" tiếng Anh là "human trafficking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

human trafficking

Cụm từ
/ˈhjumən ˈtræfɪkɪŋ/

Ví dụ câu với nạn buôn người / human trafficking

  1. 1

    Nạn buôn người là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới.

    Human trafficking is a serious global issue.

  2. 2

    Chúng ta cần hợp tác để chống lại nạn buôn người.

    We need to collaborate to combat human trafficking.

Ghi chú dùng từ nạn buôn người

Nạn buôn người là hình thức tội phạm liên quan đến việc buôn bán người trái phép. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trafficking', 'exploitation', 'smuggling'.

Video minh hoạ nạn buôn người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nạn buôn người

Câu hỏi thường gặp về "nạn buôn người"

Nạn buôn người tiếng Anh là gì?

Nạn buôn người tiếng Anh là "human trafficking" (cụm từ), nghĩa là: Hoạt động buôn bán người trái phép để mục đích khai thác lao động hoặc mại dâm.

"human trafficking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"human trafficking" nghĩa tiếng Việt là "nạn buôn người". Nạn buôn người là hình thức tội phạm liên quan đến việc buôn bán người trái phép.

Phát âm "human trafficking" như thế nào?

"human trafficking" có phiên âm IPA /ˈhjumən ˈtræfɪkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "human trafficking"?

Human trafficking is a serious global issue. — Nạn buôn người là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới.