The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buôn bán nhỏ lẻ tiếng Anh là gì?

buôn bán nhỏ lẻ tiếng Anh là small trade /smɔl treɪd/. Hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ, thường là mua bán hàng hóa trong phạm vi nhỏ, không quy mô lớn.

Hình minh hoạ "buôn bán nhỏ lẻ" tiếng Anh là "small trade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

small trade

Danh từ
/smɔl treɪd/

Ví dụ câu với buôn bán nhỏ lẻ / small trade

  1. 1

    Anh ấy làm nhỏ trade để kiếm thêm thu nhập.

    He does small trade to earn extra income.

  2. 2

    Các cửa hàng nhỏ lẻ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương.

    Small shops play an important role in the local economy.

Ghi chú dùng từ buôn bán nhỏ lẻ

Thuật ngữ này chỉ hoạt động buôn bán nhỏ, không quy mô lớn. Các từ liên quan: 'retail' (bán lẻ), 'market stall' (quầy hàng), 'corner shop' (cửa hàng nhỏ).

Video minh hoạ buôn bán nhỏ lẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với buôn bán nhỏ lẻ

Câu hỏi thường gặp về "buôn bán nhỏ lẻ"

Buôn bán nhỏ lẻ tiếng Anh là gì?

Buôn bán nhỏ lẻ tiếng Anh là "small trade" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ, thường là mua bán hàng hóa trong phạm vi nhỏ, không quy mô lớn.

"small trade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"small trade" nghĩa tiếng Việt là "buôn bán nhỏ lẻ". Thuật ngữ này chỉ hoạt động buôn bán nhỏ, không quy mô lớn.

Phát âm "small trade" như thế nào?

"small trade" có phiên âm IPA /smɔl treɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "small trade"?

He does small trade to earn extra income. — Anh ấy làm nhỏ trade để kiếm thêm thu nhập.