Tiếng Việt
Buôn buốt tiếng Anh là gì?
buôn buốt tiếng Anh là piercing /ˈpɪəsɪŋ/. Chỉ ra mô tả cảm giác đau nhói, sắc nét, thường liên quan đến cảm giác đau hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
piercing
Ví dụ câu với buôn buốt / piercing
- 1
Cơn đau buốt trong ngực khiến tôi không thể thở nổi.
The piercing pain in my chest made it hard to breathe.
- 2
Tiếng kèn xe hơi nghe rất buốt tai.
The piercing sound of the car horn was very loud.
Ghi chú dùng từ buôn buốt
Từ 'piercing' mô tả cảm giác đau hoặc âm thanh sắc nét, rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'sharp' (nhọn, sắc), 'intense' (mãnh liệt), 'acute' (sắc bén, dữ dội).
Video minh hoạ buôn buốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buôn buốt
Câu hỏi thường gặp về "buôn buốt"
Buôn buốt tiếng Anh là gì?
Buôn buốt tiếng Anh là "piercing" (tính từ), nghĩa là: Chỉ ra mô tả cảm giác đau nhói, sắc nét, thường liên quan đến cảm giác đau hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
"piercing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"piercing" nghĩa tiếng Việt là "buôn buốt". Từ 'piercing' mô tả cảm giác đau hoặc âm thanh sắc nét, rõ ràng.
Phát âm "piercing" như thế nào?
"piercing" có phiên âm IPA /ˈpɪəsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "piercing"?
The piercing pain in my chest made it hard to breathe. — Cơn đau buốt trong ngực khiến tôi không thể thở nổi.