Tiếng Việt
Cục điều tra chống buôn lậu tiếng Anh là gì?
cục điều tra chống buôn lậu tiếng Anh là anti-smuggling and investigation department /ˈænti-ˈsmʌɡlɪŋ ænd ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən dɪˈpɑrtmənt/. Bộ phận chịu trách nhiệm điều tra và chống buôn lậu hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anti-smuggling and investigation department
Ví dụ câu với cục điều tra chống buôn lậu / anti-smuggling and investigation department
- 1
The anti-smuggling and investigation department uncovered a major smuggling ring.
Cục điều tra chống buôn lậu đã phát hiện một đường dây buôn lậu lớn.
- 2
They work closely with customs to prevent illegal imports.
Họ làm việc chặt chẽ với hải quan để ngăn chặn nhập khẩu trái phép.
Ghi chú dùng từ cục điều tra chống buôn lậu
Cục điều tra chống buôn lậu là bộ phận trong cơ quan thực thi pháp luật, chuyên điều tra các hoạt động buôn lậu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'customs' (hải quan), 'law enforcement' (thi hành pháp luật), 'smuggling' (buôn lậu).
Video minh hoạ cục điều tra chống buôn lậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục điều tra chống buôn lậu
Câu hỏi thường gặp về "cục điều tra chống buôn lậu"
Cục điều tra chống buôn lậu tiếng Anh là gì?
Cục điều tra chống buôn lậu tiếng Anh là "anti-smuggling and investigation department" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chịu trách nhiệm điều tra và chống buôn lậu hàng hóa.
"anti-smuggling and investigation department" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anti-smuggling and investigation department" nghĩa tiếng Việt là "cục điều tra chống buôn lậu". Cục điều tra chống buôn lậu là bộ phận trong cơ quan thực thi pháp luật, chuyên điều tra các hoạt động buôn lậu.
Phát âm "anti-smuggling and investigation department" như thế nào?
"anti-smuggling and investigation department" có phiên âm IPA /ˈænti-ˈsmʌɡlɪŋ ænd ɪnˌvɛstəˈɡeɪʃən dɪˈpɑrtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anti-smuggling and investigation department"?
Cục điều tra chống buôn lậu đã phát hiện một đường dây buôn lậu lớn. — The anti-smuggling and investigation department uncovered a major smuggling ring.