The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buồn lòng tiếng Anh là gì?

buồn lòng tiếng Anh là sad /sæd/. Cảm thấy buồn hoặc thất vọng về điều gì đó.

Hình minh hoạ "buồn lòng" tiếng Anh là "sad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sad

Tính từ
/sæd/

Ví dụ câu với buồn lòng / sad

  1. 1

    Tôi cảm thấy buồn lòng khi nghe tin đó.

    I felt sad when I heard the news.

  2. 2

    Cô ấy buồn lòng vì mất đi người thân.

    She was sad because she lost a loved one.

Ghi chú dùng từ buồn lòng

Buồn lòng thể hiện cảm xúc buồn bã, thất vọng. Các từ liên quan: buồn (sad), thất vọng (disappointed), chán nản (depressed).

Video minh hoạ buồn lòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với buồn lòng

Câu hỏi thường gặp về "buồn lòng"

Buồn lòng tiếng Anh là gì?

Buồn lòng tiếng Anh là "sad" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy buồn hoặc thất vọng về điều gì đó.

"sad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sad" nghĩa tiếng Việt là "buồn lòng". Buồn lòng thể hiện cảm xúc buồn bã, thất vọng.

Phát âm "sad" như thế nào?

"sad" có phiên âm IPA /sæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sad"?

I felt sad when I heard the news. — Tôi cảm thấy buồn lòng khi nghe tin đó.