Tiếng Việt
Rất buồn tiếng Anh là gì?
Rất buồn tiếng Anh là Very sad /ˈvɛri sæd/. Rất buồn là trạng thái cảm xúc mạnh mẽ thể hiện sự đau khổ hoặc không vui.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Very sad
Ví dụ câu với Rất buồn / Very sad
- 1
Cô ấy rất buồn sau khi nghe tin xấu.
She was very sad after hearing the bad news.
- 2
Anh ấy cảm thấy rất buồn khi chia tay bạn gái.
He felt very sad when he broke up with his girlfriend.
Ghi chú dùng từ Rất buồn
Rất buồn mô tả cảm xúc mạnh mẽ của sự đau khổ hoặc không vui. Các từ liên quan: buồn (sad), đau khổ (suffering), thất vọng (disappointment).
Video minh hoạ Rất buồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Rất buồn
Câu hỏi thường gặp về "Rất buồn"
Rất buồn tiếng Anh là gì?
Rất buồn tiếng Anh là "Very sad" (tính từ), nghĩa là: Rất buồn là trạng thái cảm xúc mạnh mẽ thể hiện sự đau khổ hoặc không vui.
"Very sad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Very sad" nghĩa tiếng Việt là "Rất buồn". Rất buồn mô tả cảm xúc mạnh mẽ của sự đau khổ hoặc không vui.
Phát âm "Very sad" như thế nào?
"Very sad" có phiên âm IPA /ˈvɛri sæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Very sad"?
She was very sad after hearing the bad news. — Cô ấy rất buồn sau khi nghe tin xấu.