The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buồn tênh tiếng Anh là gì?

buồn tênh tiếng Anh là dull /dʌl/. Mô tả cảm giác buồn bã hoặc chán nản một cách rõ rệt, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật.

Hình minh hoạ "buồn tênh" tiếng Anh là "dull"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dull

Tính từ
/dʌl/

Ví dụ câu với buồn tênh / dull

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy buồn tênh sau khi chia tay.

    She felt dull after the breakup.

  2. 2

    Không có gì để làm, ngày của tôi thật buồn tênh.

    There's nothing to do, my day is so dull.

Ghi chú dùng từ buồn tênh

Từ 'dull' thường dùng để diễn tả cảm giác buồn chán hoặc thiếu sinh khí. Các từ liên quan gồm 'boring' (buồn tẻ), 'depressed' (trầm cảm), 'melancholy' (u sầu).

Video minh hoạ buồn tênh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với buồn tênh

Câu hỏi thường gặp về "buồn tênh"

Buồn tênh tiếng Anh là gì?

Buồn tênh tiếng Anh là "dull" (tính từ), nghĩa là: Mô tả cảm giác buồn bã hoặc chán nản một cách rõ rệt, không có gì đặc biệt hoặc nổi bật.

"dull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dull" nghĩa tiếng Việt là "buồn tênh". Từ 'dull' thường dùng để diễn tả cảm giác buồn chán hoặc thiếu sinh khí.

Phát âm "dull" như thế nào?

"dull" có phiên âm IPA /dʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dull"?

She felt dull after the breakup. — Cô ấy cảm thấy buồn tênh sau khi chia tay.