Tiếng Việt
Xám xịt tiếng Anh là gì?
xám xịt tiếng Anh là Dull gray /dʌl ɡreɪ/. Màu xám nhạt, không sáng, trông ảm đạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dull gray
Ví dụ câu với xám xịt / Dull gray
- 1
Xe ô tô cũ màu xám xịt trông rất cũ kỹ.
The old car was a dull gray and looked very worn out.
- 2
Bầu trời xám xịt báo hiệu ngày mưa sắp tới.
The dull gray sky indicated that rain was coming soon.
Ghi chú dùng từ xám xịt
Xám xịt mô tả màu sắc nhạt, không sáng. Các từ liên quan: xám nhạt (light gray), xám đậm (dark gray), ảm đạm (dull, gloomy).
Video minh hoạ xám xịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xám xịt
Câu hỏi thường gặp về "xám xịt"
Xám xịt tiếng Anh là gì?
Xám xịt tiếng Anh là "Dull gray" (tính từ), nghĩa là: Màu xám nhạt, không sáng, trông ảm đạm.
"Dull gray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dull gray" nghĩa tiếng Việt là "xám xịt". Xám xịt mô tả màu sắc nhạt, không sáng.
Phát âm "Dull gray" như thế nào?
"Dull gray" có phiên âm IPA /dʌl ɡreɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dull gray"?
The old car was a dull gray and looked very worn out. — Xe ô tô cũ màu xám xịt trông rất cũ kỹ.