Tiếng Việt
Đụt tiếng Anh là gì?
đụt tiếng Anh là dull-witted /dʌl ˈwɪtɪd/. Thiếu thông minh, ngu đần, chậm hiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dull-witted
Ví dụ câu với đụt / dull-witted
- 1
Anh ấy rất đụt trong việc học.
He is very dull-witted when it comes to studying.
- 2
Cô ấy có vẻ đụt trong cách giải thích vấn đề.
She seems dull-witted in explaining the problem.
Ghi chú dùng từ đụt
Từ 'đụt' mô tả người thiếu thông minh hoặc chậm hiểu. Các từ liên quan gồm 'stupid' (ngu), 'slow' (chậm), 'dim-witted' (ngu đần).
Video minh hoạ đụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đụt
Câu hỏi thường gặp về "đụt"
Đụt tiếng Anh là gì?
Đụt tiếng Anh là "dull-witted" (tính từ), nghĩa là: Thiếu thông minh, ngu đần, chậm hiểu.
"dull-witted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dull-witted" nghĩa tiếng Việt là "đụt". Từ 'đụt' mô tả người thiếu thông minh hoặc chậm hiểu.
Phát âm "dull-witted" như thế nào?
"dull-witted" có phiên âm IPA /dʌl ˈwɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dull-witted"?
He is very dull-witted when it comes to studying. — Anh ấy rất đụt trong việc học.