Tiếng Việt
Buồn thảm tiếng Anh là gì?
buồn thảm tiếng Anh là tragic /ˈtræʤɪk/. Thể hiện sự buồn rầu, đau thương sâu sắc, thường liên quan đến các sự kiện bi thảm hoặc thảm họa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tragic
Ví dụ câu với buồn thảm / tragic
- 1
Câu chuyện đó thật buồn thảm và để lại nhiều cảm xúc sâu sắc.
That story was truly tragic and left a deep impression.
- 2
Một tai nạn xe hơi thảm khốc đã gây ra nhiều thương vong.
A tragic car accident resulted in many casualties.
Ghi chú dùng từ buồn thảm
Từ 'buồn thảm' mô tả trạng thái buồn rầu sâu sắc, thường liên quan đến các sự kiện bi thảm. Các từ liên quan gồm 'disastrous' (thảm khốc), 'heartbreaking' (đau lòng), và 'devastating' (tàn phá).
Video minh hoạ buồn thảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buồn thảm
Câu hỏi thường gặp về "buồn thảm"
Buồn thảm tiếng Anh là gì?
Buồn thảm tiếng Anh là "tragic" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện sự buồn rầu, đau thương sâu sắc, thường liên quan đến các sự kiện bi thảm hoặc thảm họa.
"tragic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tragic" nghĩa tiếng Việt là "buồn thảm". Từ 'buồn thảm' mô tả trạng thái buồn rầu sâu sắc, thường liên quan đến các sự kiện bi thảm.
Phát âm "tragic" như thế nào?
"tragic" có phiên âm IPA /ˈtræʤɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tragic"?
That story was truly tragic and left a deep impression. — Câu chuyện đó thật buồn thảm và để lại nhiều cảm xúc sâu sắc.