Tiếng Việt
Bi hùng tiếng Anh là gì?
bi hùng tiếng Anh là Tragic yet heroic /ˈtræʤɪk jɛt hɪˈrəʊɪk/. Cụm từ diễn tả một tình huống bi thảm nhưng mang tính anh hùng, thể hiện sự dũng cảm trong nghịch cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tragic yet heroic
Ví dụ câu với bi hùng / Tragic yet heroic
- 1
Anh ấy là một ví dụ về bi hùng khi cứu người trong vụ cháy.
He is a tragic yet heroic figure for saving lives during the fire.
- 2
Câu chuyện của cô ấy là một ví dụ về bi hùng trong chiến tranh.
Her story is a tragic yet heroic example during the war.
Ghi chú dùng từ bi hùng
Bi hùng mô tả những tình huống bi thảm nhưng thể hiện tinh thần anh hùng. Các từ liên quan: anh hùng (hero), dũng cảm (brave), hy sinh (sacrifice).
Video minh hoạ bi hùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bi hùng
Câu hỏi thường gặp về "bi hùng"
Bi hùng tiếng Anh là gì?
Bi hùng tiếng Anh là "Tragic yet heroic" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ diễn tả một tình huống bi thảm nhưng mang tính anh hùng, thể hiện sự dũng cảm trong nghịch cảnh.
"Tragic yet heroic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tragic yet heroic" nghĩa tiếng Việt là "bi hùng". Bi hùng mô tả những tình huống bi thảm nhưng thể hiện tinh thần anh hùng.
Phát âm "Tragic yet heroic" như thế nào?
"Tragic yet heroic" có phiên âm IPA /ˈtræʤɪk jɛt hɪˈrəʊɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tragic yet heroic"?
He is a tragic yet heroic figure for saving lives during the fire. — Anh ấy là một ví dụ về bi hùng khi cứu người trong vụ cháy.