Tiếng Việt
Buồn thiu tiếng Anh là gì?
buồn thiu tiếng Anh là dispirited /dɪˈspɪrətɪd/. Cảm thấy rất buồn rầu, mất tinh thần, không còn hứng thú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dispirited
Ví dụ câu với buồn thiu / dispirited
- 1
Sau khi nghe tin xấu, cô ấy trông rất buồn thiu.
After hearing the bad news, she looked dispirited.
- 2
Anh ấy cảm thấy buồn thiu vì thất bại trong cuộc thi.
He felt dispirited because of his failure in the competition.
Ghi chú dùng từ buồn thiu
Buồn thiu mô tả cảm giác buồn rầu, mất hy vọng. Các từ liên quan: 'depressed' (trầm cảm), 'melancholy' (u sầu), 'disheartened' (mất tinh thần).
Video minh hoạ buồn thiu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buồn thiu
Câu hỏi thường gặp về "buồn thiu"
Buồn thiu tiếng Anh là gì?
Buồn thiu tiếng Anh là "dispirited" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy rất buồn rầu, mất tinh thần, không còn hứng thú.
"dispirited" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dispirited" nghĩa tiếng Việt là "buồn thiu". Buồn thiu mô tả cảm giác buồn rầu, mất hy vọng.
Phát âm "dispirited" như thế nào?
"dispirited" có phiên âm IPA /dɪˈspɪrətɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dispirited"?
After hearing the bad news, she looked dispirited. — Sau khi nghe tin xấu, cô ấy trông rất buồn thiu.