Tiếng Việt
Thiu tiếng Anh là gì?
thiu tiếng Anh là Spoiled /spɔɪld/. Thiu mô tả thức ăn hoặc đồ vật đã bị hỏng hoặc không còn tươi ngon do để lâu hoặc không bảo quản đúng cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spoiled
Ví dụ câu với thiu / Spoiled
- 1
Thức ăn trong tủ lạnh đã thiu nên tôi phải bỏ đi.
The milk has spoiled, so I had to throw it away.
- 2
Trứng đã thiu, không thể ăn được nữa.
The eggs are spoiled and can't be eaten anymore.
Ghi chú dùng từ thiu
Thiu dùng để miêu tả thực phẩm đã hỏng, không còn tươi ngon. Các từ liên quan: 'hỏng' (broken/damaged), 'bị ôi' (rotten), 'bị thối' (decayed).
Video minh hoạ thiu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiu
Câu hỏi thường gặp về "thiu"
Thiu tiếng Anh là gì?
Thiu tiếng Anh là "Spoiled" (tính từ), nghĩa là: Thiu mô tả thức ăn hoặc đồ vật đã bị hỏng hoặc không còn tươi ngon do để lâu hoặc không bảo quản đúng cách.
"Spoiled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spoiled" nghĩa tiếng Việt là "thiu". Thiu dùng để miêu tả thực phẩm đã hỏng, không còn tươi ngon.
Phát âm "Spoiled" như thế nào?
"Spoiled" có phiên âm IPA /spɔɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spoiled"?
The milk has spoiled, so I had to throw it away. — Thức ăn trong tủ lạnh đã thiu nên tôi phải bỏ đi.