Tiếng Việt
Đồ chuốt bút chì tiếng Anh là gì?
đồ chuốt bút chì tiếng Anh là pencil sharpener /ˈpɛnsəl ˈʃɑrpənər/. Dụng cụ dùng để mài sắc đầu bút chì, giúp bút có thể viết hoặc vẽ rõ nét hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pencil sharpener
Ví dụ câu với đồ chuốt bút chì / pencil sharpener
- 1
Tôi cần dùng đồ chuốt bút chì để làm sắc lại cây bút của mình.
I need to use the pencil sharpener to sharpen my pencil.
- 2
Bạn có thể cho tôi mượn đồ chuốt bút chì của bạn không?
Can you lend me your pencil sharpener?
Ghi chú dùng từ đồ chuốt bút chì
Đồ chuốt bút chì là dụng cụ dùng để mài đầu bút chì cho sắc nét hơn. Các từ liên quan gồm có 'pencil', nghĩa là 'bút chì'; 'sharpen', nghĩa là 'mài sắc'; và 'tool', nghĩa là 'dụng cụ'.
Video minh hoạ đồ chuốt bút chì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ chuốt bút chì
Câu hỏi thường gặp về "đồ chuốt bút chì"
Đồ chuốt bút chì tiếng Anh là gì?
Đồ chuốt bút chì tiếng Anh là "pencil sharpener" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để mài sắc đầu bút chì, giúp bút có thể viết hoặc vẽ rõ nét hơn.
"pencil sharpener" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pencil sharpener" nghĩa tiếng Việt là "đồ chuốt bút chì". Đồ chuốt bút chì là dụng cụ dùng để mài đầu bút chì cho sắc nét hơn.
Phát âm "pencil sharpener" như thế nào?
"pencil sharpener" có phiên âm IPA /ˈpɛnsəl ˈʃɑrpənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pencil sharpener"?
I need to use the pencil sharpener to sharpen my pencil. — Tôi cần dùng đồ chuốt bút chì để làm sắc lại cây bút của mình.