Tiếng Việt
Chuốt bút chì tiếng Anh là gì?
chuốt bút chì tiếng Anh là Sharpen a pencil /ˈʃɑːrpən ə ˈpɛnsəl/. Cắt hoặc mài đầu bút chì để tạo ra đầu nhọn dùng để viết hoặc vẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sharpen a pencil
Ví dụ câu với chuốt bút chì / Sharpen a pencil
- 1
Tôi cần chuốt bút chì của mình trước khi vẽ.
I need to sharpen my pencil before drawing.
- 2
Bạn có thể giúp tôi chuốt bút chì này không?
Can you help me sharpen this pencil?
Ghi chú dùng từ chuốt bút chì
Chuốt bút chì là hành động mài đầu bút để tạo ra đầu nhọn, giúp viết hoặc vẽ chính xác hơn. Các từ liên quan: 'sharpen' (mài sắc), 'pencil' (bút chì), 'tool' (công cụ).
Video minh hoạ chuốt bút chì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuốt bút chì
Câu hỏi thường gặp về "chuốt bút chì"
Chuốt bút chì tiếng Anh là gì?
Chuốt bút chì tiếng Anh là "Sharpen a pencil" (động từ), nghĩa là: Cắt hoặc mài đầu bút chì để tạo ra đầu nhọn dùng để viết hoặc vẽ.
"Sharpen a pencil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sharpen a pencil" nghĩa tiếng Việt là "chuốt bút chì". Chuốt bút chì là hành động mài đầu bút để tạo ra đầu nhọn, giúp viết hoặc vẽ chính xác hơn.
Phát âm "Sharpen a pencil" như thế nào?
"Sharpen a pencil" có phiên âm IPA /ˈʃɑːrpən ə ˈpɛnsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sharpen a pencil"?
I need to sharpen my pencil before drawing. — Tôi cần chuốt bút chì của mình trước khi vẽ.