Tiếng Việt
Hộp bút chì tiếng Anh là gì?
hộp bút chì tiếng Anh là pencil case /ˈpɛn.səl keɪs/. Hộp dùng để đựng bút chì và dụng cụ học tập khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pencil case
Ví dụ câu với hộp bút chì / pencil case
- 1
Tôi để bút chì trong hộp bút chì của mình.
I keep my pencils in my pencil case.
- 2
Hộp bút chì của cô ấy rất lớn và nhiều màu sắc.
Her pencil case is big and colorful.
Ghi chú dùng từ hộp bút chì
Hộp bút chì là nơi chứa bút chì, bút mực, tẩy và các dụng cụ học tập khác. Các từ liên quan: 'bút chì' (pencil), 'bút mực' (pen), 'tẩy' (eraser).
Video minh hoạ hộp bút chì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hộp bút chì
Câu hỏi thường gặp về "hộp bút chì"
Hộp bút chì tiếng Anh là gì?
Hộp bút chì tiếng Anh là "pencil case" (danh từ), nghĩa là: Hộp dùng để đựng bút chì và dụng cụ học tập khác.
"pencil case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pencil case" nghĩa tiếng Việt là "hộp bút chì". Hộp bút chì là nơi chứa bút chì, bút mực, tẩy và các dụng cụ học tập khác.
Phát âm "pencil case" như thế nào?
"pencil case" có phiên âm IPA /ˈpɛn.səl keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pencil case"?
I keep my pencils in my pencil case. — Tôi để bút chì trong hộp bút chì của mình.