Tiếng Việt
Bút thử điện tiếng Anh là gì?
bút thử điện tiếng Anh là electric test pen /ɪˈlɛktrɪk tɛst pɛn/. Dụng cụ dùng để kiểm tra điện áp hoặc dòng điện trong mạch điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electric test pen
Ví dụ câu với bút thử điện / electric test pen
- 1
Tôi dùng bút thử điện để kiểm tra nguồn điện trước khi sửa chữa.
I used the electric test pen to check the power supply before repairing.
- 2
Bút thử điện giúp xác định xem dây có còn điện hay không.
The electric test pen helps determine if the wire still has electricity.
Ghi chú dùng từ bút thử điện
Bút thử điện là dụng cụ nhỏ gọn, dùng để kiểm tra điện áp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'voltmeter' (bộ đo điện áp), 'multimeter' (đồng hồ vạn năng), và 'tester' (bút thử).
Video minh hoạ bút thử điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bút thử điện
Câu hỏi thường gặp về "bút thử điện"
Bút thử điện tiếng Anh là gì?
Bút thử điện tiếng Anh là "electric test pen" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để kiểm tra điện áp hoặc dòng điện trong mạch điện.
"electric test pen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electric test pen" nghĩa tiếng Việt là "bút thử điện". Bút thử điện là dụng cụ nhỏ gọn, dùng để kiểm tra điện áp.
Phát âm "electric test pen" như thế nào?
"electric test pen" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪk tɛst pɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electric test pen"?
I used the electric test pen to check the power supply before repairing. — Tôi dùng bút thử điện để kiểm tra nguồn điện trước khi sửa chữa.