Tiếng Việt
Hạ bút tiếng Anh là gì?
hạ bút tiếng Anh là put pen to paper /pʊt pɛn tə ˈpeɪpə/. Bắt đầu viết hoặc ký tên bằng bút trên giấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
put pen to paper
Ví dụ câu với hạ bút / put pen to paper
- 1
Anh ấy đã hạ bút ký hợp đồng.
He finally put pen to paper and signed the contract.
- 2
Sau nhiều lần suy nghĩ, cô ấy đã hạ bút viết thư xin việc.
After much thought, she finally put pen to paper to write the job application.
Ghi chú dùng từ hạ bút
Hạ bút là hành động bắt đầu viết hoặc ký tên. Các từ liên quan: ký tên (sign), viết (write), ký kết (sign a contract).
Video minh hoạ hạ bút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ bút
Câu hỏi thường gặp về "hạ bút"
Hạ bút tiếng Anh là gì?
Hạ bút tiếng Anh là "put pen to paper" (động từ), nghĩa là: Bắt đầu viết hoặc ký tên bằng bút trên giấy.
"put pen to paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"put pen to paper" nghĩa tiếng Việt là "hạ bút". Hạ bút là hành động bắt đầu viết hoặc ký tên.
Phát âm "put pen to paper" như thế nào?
"put pen to paper" có phiên âm IPA /pʊt pɛn tə ˈpeɪpə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "put pen to paper"?
He finally put pen to paper and signed the contract. — Anh ấy đã hạ bút ký hợp đồng.