Tiếng Việt
Sò mai tiếng Anh là gì?
sò mai tiếng Anh là half naked pen shell /hæf ˈneɪkəd pɛn ʃɛl/. Vỏ sò mỏng, chỉ phủ một phần thân, thường thấy ở các loài sò biển nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
half naked pen shell
Ví dụ câu với sò mai / half naked pen shell
- 1
Con sò mai này chỉ phủ một phần thân của nó trong cát.
This half naked pen shell only covers part of its body in the sand.
- 2
Người đi biển thường bắt sò mai để làm thức ăn.
Beachgoers often collect half naked pen shells for food.
Ghi chú dùng từ sò mai
Sò mai là loại vỏ sò mỏng, chỉ phủ một phần thân, thường gặp ở các loài sò nhỏ. Các từ liên quan: 'shell' (vỏ sò), 'marine' (hải dương), 'bivalve' (hai mảnh vỏ).
Video minh hoạ sò mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sò mai
Câu hỏi thường gặp về "sò mai"
Sò mai tiếng Anh là gì?
Sò mai tiếng Anh là "half naked pen shell" (danh từ), nghĩa là: Vỏ sò mỏng, chỉ phủ một phần thân, thường thấy ở các loài sò biển nhỏ.
"half naked pen shell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"half naked pen shell" nghĩa tiếng Việt là "sò mai". Sò mai là loại vỏ sò mỏng, chỉ phủ một phần thân, thường gặp ở các loài sò nhỏ.
Phát âm "half naked pen shell" như thế nào?
"half naked pen shell" có phiên âm IPA /hæf ˈneɪkəd pɛn ʃɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "half naked pen shell"?
This half naked pen shell only covers part of its body in the sand. — Con sò mai này chỉ phủ một phần thân của nó trong cát.