Tiếng Việt
Bút toán điều chỉnh tiếng Anh là gì?
Bút toán điều chỉnh tiếng Anh là Adjusting entry /əˈʤʌstɪŋ ˈɛntri/. Giao dịch kế toán được thực hiện để điều chỉnh số dư tài khoản nhằm phản ánh chính xác hơn tình hình tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Adjusting entry
Ví dụ câu với Bút toán điều chỉnh / Adjusting entry
- 1
Kế toán đã ghi bút toán điều chỉnh để phản ánh chính xác doanh thu chưa ghi nhận.
The accountant made an adjusting entry to record unrecognized revenue.
- 2
Bút toán điều chỉnh giúp cân đối sổ sách cuối kỳ chính xác hơn.
Adjusting entries help to balance the books more accurately at the end of the period.
Ghi chú dùng từ Bút toán điều chỉnh
Bút toán điều chỉnh là các bút toán được thực hiện để sửa lỗi hoặc cập nhật số liệu tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'journal entry' (bút toán sổ cái), 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'revenue recognition' (nhận diện doanh thu).
Video minh hoạ Bút toán điều chỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bút toán điều chỉnh
Câu hỏi thường gặp về "Bút toán điều chỉnh"
Bút toán điều chỉnh tiếng Anh là gì?
Bút toán điều chỉnh tiếng Anh là "Adjusting entry" (danh từ), nghĩa là: Giao dịch kế toán được thực hiện để điều chỉnh số dư tài khoản nhằm phản ánh chính xác hơn tình hình tài chính.
"Adjusting entry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Adjusting entry" nghĩa tiếng Việt là "Bút toán điều chỉnh". Bút toán điều chỉnh là các bút toán được thực hiện để sửa lỗi hoặc cập nhật số liệu tài chính.
Phát âm "Adjusting entry" như thế nào?
"Adjusting entry" có phiên âm IPA /əˈʤʌstɪŋ ˈɛntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Adjusting entry"?
The accountant made an adjusting entry to record unrecognized revenue. — Kế toán đã ghi bút toán điều chỉnh để phản ánh chính xác doanh thu chưa ghi nhận.