Tiếng Việt
Bưu chính viễn thông tiếng Anh là gì?
bưu chính viễn thông tiếng Anh là posts and telecommunications /poʊsts ænd ˌtɛləkəmˌjunəˈkeɪʃənz/. Dịch vụ gửi thư, bưu kiện và truyền thông qua các phương tiện liên lạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
posts and telecommunications
Ví dụ câu với bưu chính viễn thông / posts and telecommunications
- 1
Họ làm việc trong ngành bưu chính viễn thông để cải thiện dịch vụ gửi thư.
They work in the posts and telecommunications sector to improve mail services.
- 2
Công nghệ bưu chính viễn thông đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua.
Posts and telecommunications technology has rapidly advanced over the past decade.
Ghi chú dùng từ bưu chính viễn thông
Bưu chính viễn thông liên quan đến dịch vụ gửi thư và truyền thông. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bưu điện' (postal service), 'viễn thông' (telecommunications), và 'gửi thư' (mail sending).
Video minh hoạ bưu chính viễn thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bưu chính viễn thông
- chínhMain
- thôngPine
- Bưu chínhPostal service
- viễn thôngtelecommunication
- bộ bưu chính viễn thôngMinistry of Posts and Telecommunications
- học viện bưu chính viễn thôngPosts and Telecommunications Institute of Technology
- học viện công nghệ bưu chính viễn thôngPosts and Telecommunications Institute of Technology
- cục viễn thôngTelecommunications Authority
- ngành viễn thôngtelecommunications industry
- công ty điện thoạiTelecommunications company
- điện tử viễn thôngtelecommunications electronics
- nhà mạng viễn thôngtelecommunications operator
Câu hỏi thường gặp về "bưu chính viễn thông"
Bưu chính viễn thông tiếng Anh là gì?
Bưu chính viễn thông tiếng Anh là "posts and telecommunications" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ gửi thư, bưu kiện và truyền thông qua các phương tiện liên lạc.
"posts and telecommunications" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"posts and telecommunications" nghĩa tiếng Việt là "bưu chính viễn thông". Bưu chính viễn thông liên quan đến dịch vụ gửi thư và truyền thông.
Phát âm "posts and telecommunications" như thế nào?
"posts and telecommunications" có phiên âm IPA /poʊsts ænd ˌtɛləkəmˌjunəˈkeɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "posts and telecommunications"?
They work in the posts and telecommunications sector to improve mail services. — Họ làm việc trong ngành bưu chính viễn thông để cải thiện dịch vụ gửi thư.