Tiếng Việt
Ngành viễn thông tiếng Anh là gì?
ngành viễn thông tiếng Anh là telecommunications industry /ˌtɛləkəmˌjunəˈkeɪʃənz ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp liên quan đến truyền thông qua các phương tiện như điện thoại, internet, và truyền hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
telecommunications industry
Ví dụ câu với ngành viễn thông / telecommunications industry
- 1
Ngành viễn thông đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế số hiện nay.
The telecommunications industry plays a vital role in today's digital economy.
- 2
Các công ty trong ngành viễn thông đang mở rộng dịch vụ của mình ra toàn cầu.
Companies in the telecommunications industry are expanding their services worldwide.
Ghi chú dùng từ ngành viễn thông
Ngành viễn thông bao gồm các lĩnh vực như điện thoại, internet, và truyền hình. Các thuật ngữ liên quan: 'telecom' (viễn thông), 'network' (mạng lưới), 'broadband' (băng thông rộng).
Video minh hoạ ngành viễn thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành viễn thông
Câu hỏi thường gặp về "ngành viễn thông"
Ngành viễn thông tiếng Anh là gì?
Ngành viễn thông tiếng Anh là "telecommunications industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp liên quan đến truyền thông qua các phương tiện như điện thoại, internet, và truyền hình.
"telecommunications industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"telecommunications industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành viễn thông". Ngành viễn thông bao gồm các lĩnh vực như điện thoại, internet, và truyền hình.
Phát âm "telecommunications industry" như thế nào?
"telecommunications industry" có phiên âm IPA /ˌtɛləkəmˌjunəˈkeɪʃənz ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "telecommunications industry"?
The telecommunications industry plays a vital role in today's digital economy. — Ngành viễn thông đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế số hiện nay.