The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công ty điện thoại tiếng Anh là gì?

công ty điện thoại tiếng Anh là Telecommunications company /ˌtɛlɪˌkɒmjʊˈnɪkeɪʃənz ˈkʌmpəni/. Công ty chuyên cung cấp dịch vụ điện thoại và truyền thông.

Hình minh hoạ "công ty điện thoại" tiếng Anh là "Telecommunications company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Telecommunications company

Danh từ
/ˌtɛlɪˌkɒmjʊˈnɪkeɪʃənz ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với công ty điện thoại / Telecommunications company

  1. 1

    Công ty điện thoại này đã mở rộng dịch vụ ra toàn quốc.

    This telecommunications company has expanded its services nationwide.

  2. 2

    Chúng tôi đã ký hợp đồng với một công ty điện thoại lớn.

    We signed a contract with a major telecommunications company.

Ghi chú dùng từ công ty điện thoại

Công ty điện thoại là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ liên lạc qua điện thoại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'telecom', 'network', 'service provider' (nhà cung cấp dịch vụ), 'mobile', 'broadband' (cáp quang).

Video minh hoạ công ty điện thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công ty điện thoại

Câu hỏi thường gặp về "công ty điện thoại"

Công ty điện thoại tiếng Anh là gì?

Công ty điện thoại tiếng Anh là "Telecommunications company" (danh từ), nghĩa là: Công ty chuyên cung cấp dịch vụ điện thoại và truyền thông.

"Telecommunications company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Telecommunications company" nghĩa tiếng Việt là "công ty điện thoại". Công ty điện thoại là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ liên lạc qua điện thoại.

Phát âm "Telecommunications company" như thế nào?

"Telecommunications company" có phiên âm IPA /ˌtɛlɪˌkɒmjʊˈnɪkeɪʃənz ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Telecommunications company"?

This telecommunications company has expanded its services nationwide. — Công ty điện thoại này đã mở rộng dịch vụ ra toàn quốc.