Tiếng Việt
Cục viễn thông tiếng Anh là gì?
cục viễn thông tiếng Anh là Telecommunications Authority /ˌtɛləkəmˌjunəˈkeɪʃənz əˈθɔrəti/. Cơ quan quản lý và điều hành các hoạt động viễn thông trong một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Telecommunications Authority
Ví dụ câu với cục viễn thông / Telecommunications Authority
- 1
Cục Viễn thông đã ban hành các quy định mới về mạng di động.
The Telecommunications Authority issued new regulations on mobile networks.
- 2
Chúng tôi đã liên hệ với Cục Viễn thông để xin phép mở rộng dịch vụ.
We contacted the Telecommunications Authority to request permission to expand the service.
Ghi chú dùng từ cục viễn thông
Cục Viễn thông là cơ quan quản lý các dịch vụ viễn thông, như điện thoại và internet. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'regulation' (quy định), 'licensing' (cấp phép), và 'compliance' (tuân thủ).
Video minh hoạ cục viễn thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục viễn thông
Câu hỏi thường gặp về "cục viễn thông"
Cục viễn thông tiếng Anh là gì?
Cục viễn thông tiếng Anh là "Telecommunications Authority" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý và điều hành các hoạt động viễn thông trong một quốc gia.
"Telecommunications Authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Telecommunications Authority" nghĩa tiếng Việt là "cục viễn thông". Cục Viễn thông là cơ quan quản lý các dịch vụ viễn thông, như điện thoại và internet.
Phát âm "Telecommunications Authority" như thế nào?
"Telecommunications Authority" có phiên âm IPA /ˌtɛləkəmˌjunəˈkeɪʃənz əˈθɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Telecommunications Authority"?
The Telecommunications Authority issued new regulations on mobile networks. — Cục Viễn thông đã ban hành các quy định mới về mạng di động.