The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá chim trắng tiếng Anh là gì?

cá chim trắng tiếng Anh là silver pomfret /ˈsɪlvər pomfret/. Một loại cá biển có hình dáng tròn, màu bạc, thường dùng làm thực phẩm.

Hình minh hoạ "cá chim trắng" tiếng Anh là "silver pomfret"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

silver pomfret

Danh từ
/ˈsɪlvər pomfret/

Ví dụ câu với cá chim trắng / silver pomfret

  1. 1

    Tôi thích ăn cá chim trắng nướng với gia vị.

    I like to eat grilled silver pomfret with spices.

  2. 2

    Cá chim trắng là một món đặc sản phổ biến ở miền Trung.

    Silver pomfret is a popular specialty in Central Vietnam.

Ghi chú dùng từ cá chim trắng

Cá chim trắng là loại cá biển phổ biến, thường được chế biến thành các món hấp, nướng. Các từ liên quan: 'cá biển' (sea fish), 'đặc sản' (specialty), 'thực phẩm' (food).

Video minh hoạ cá chim trắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cá chim trắng

Câu hỏi thường gặp về "cá chim trắng"

Cá chim trắng tiếng Anh là gì?

Cá chim trắng tiếng Anh là "silver pomfret" (danh từ), nghĩa là: Một loại cá biển có hình dáng tròn, màu bạc, thường dùng làm thực phẩm.

"silver pomfret" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"silver pomfret" nghĩa tiếng Việt là "cá chim trắng". Cá chim trắng là loại cá biển phổ biến, thường được chế biến thành các món hấp, nướng.

Phát âm "silver pomfret" như thế nào?

"silver pomfret" có phiên âm IPA /ˈsɪlvər pomfret/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "silver pomfret"?

I like to eat grilled silver pomfret with spices. — Tôi thích ăn cá chim trắng nướng với gia vị.