Tiếng Việt
Cá tầm tiếng Anh là gì?
cá tầm tiếng Anh là sturgeon /ˈstɜrʤən/. Cá tầm là một loại cá lớn, sống trong các sông và biển, nổi tiếng với thịt ngon và trứng làm món cá hồi muối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sturgeon
Ví dụ câu với cá tầm / sturgeon
- 1
Cá tầm thường được đánh bắt để làm món cá hồi muối.
Sturgeon is often caught for its caviar and meat.
- 2
Cá tầm có thể sống trong môi trường nước mặn và nước ngọt.
Sturgeon can live in both saltwater and freshwater environments.
Ghi chú dùng từ cá tầm
Cá tầm là một loại cá lớn, nổi tiếng với trứng caviar. Các từ liên quan: 'caviar' (trứng cá tầm), 'fish' (cá), 'aquatic' (thuộc về nước).
Video minh hoạ cá tầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá tầm
Câu hỏi thường gặp về "cá tầm"
Cá tầm tiếng Anh là gì?
Cá tầm tiếng Anh là "sturgeon" (danh từ), nghĩa là: Cá tầm là một loại cá lớn, sống trong các sông và biển, nổi tiếng với thịt ngon và trứng làm món cá hồi muối.
"sturgeon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sturgeon" nghĩa tiếng Việt là "cá tầm". Cá tầm là một loại cá lớn, nổi tiếng với trứng caviar.
Phát âm "sturgeon" như thế nào?
"sturgeon" có phiên âm IPA /ˈstɜrʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sturgeon"?
Sturgeon is often caught for its caviar and meat. — Cá tầm thường được đánh bắt để làm món cá hồi muối.