Tiếng Việt
Cá trích tiếng Anh là gì?
cá trích tiếng Anh là herring /ˈhɛrɪŋ/. Cá trích là loại cá nhỏ, thường sống ở vùng biển ôn đới, có thân dài, hình thoi, thịt ngon, thường dùng làm thức ăn hoặc làm mắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
herring
Ví dụ câu với cá trích / herring
- 1
Cá trích được dùng để làm món gỏi cá trích đặc trưng của Việt Nam.
Herring is often pickled and served as a traditional snack in Scandinavia.
- 2
Trong bữa ăn, tôi thích ăn cá trích cùng với bánh mì và hành tây.
I enjoy eating herring with bread and onions during my lunch.
Ghi chú dùng từ cá trích
Cá trích là loại cá nhỏ, phổ biến trong ẩm thực nhiều nước. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'mackerel' (cá thu), 'sardine' (cá mòi).
Video minh hoạ cá trích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá trích
Câu hỏi thường gặp về "cá trích"
Cá trích tiếng Anh là gì?
Cá trích tiếng Anh là "herring" (danh từ), nghĩa là: Cá trích là loại cá nhỏ, thường sống ở vùng biển ôn đới, có thân dài, hình thoi, thịt ngon, thường dùng làm thức ăn hoặc làm mắm.
"herring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"herring" nghĩa tiếng Việt là "cá trích". Cá trích là loại cá nhỏ, phổ biến trong ẩm thực nhiều nước.
Phát âm "herring" như thế nào?
"herring" có phiên âm IPA /ˈhɛrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "herring"?
Herring is often pickled and served as a traditional snack in Scandinavia. — Cá trích được dùng để làm món gỏi cá trích đặc trưng của Việt Nam.