The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá hải tượng tiếng Anh là gì?

cá hải tượng tiếng Anh là arapaima gigas /arapaima gigas/. Cá hải tượng là loài cá lớn sống ở sông Amazon, nổi bật với kích thước khổng lồ và khả năng thở khí quyển.

Hình minh hoạ "cá hải tượng" tiếng Anh là "arapaima gigas"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

arapaima gigas

Danh từ
/arapaima gigas/

Ví dụ câu với cá hải tượng / arapaima gigas

  1. 1

    Cá hải tượng là loài cá lớn nhất trong sông Amazon.

    The arapaima gigas is the largest freshwater fish in the Amazon River.

  2. 2

    Chúng tôi đã thấy cá hải tượng trong chuyến đi thuyền dọc theo sông Amazon.

    We saw an arapaima gigas during our boat trip along the Amazon River.

Ghi chú dùng từ cá hải tượng

Cá hải tượng là một loài cá nước ngọt lớn, thuộc họ Arapaimidae. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'freshwater' (nước ngọt), 'Amazon River' (Sông Amazon).

Video minh hoạ cá hải tượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá hải tượng

Câu hỏi thường gặp về "cá hải tượng"

Cá hải tượng tiếng Anh là gì?

Cá hải tượng tiếng Anh là "arapaima gigas" (danh từ), nghĩa là: Cá hải tượng là loài cá lớn sống ở sông Amazon, nổi bật với kích thước khổng lồ và khả năng thở khí quyển.

"arapaima gigas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"arapaima gigas" nghĩa tiếng Việt là "cá hải tượng". Cá hải tượng là một loài cá nước ngọt lớn, thuộc họ Arapaimidae.

Phát âm "arapaima gigas" như thế nào?

"arapaima gigas" có phiên âm IPA /arapaima gigas/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "arapaima gigas"?

The arapaima gigas is the largest freshwater fish in the Amazon River. — Cá hải tượng là loài cá lớn nhất trong sông Amazon.