Tiếng Việt
Cá la hán tiếng Anh là gì?
cá la hán tiếng Anh là flowerhorn /ˈflaʊəˌhɔn/. Một loại cá cảnh nhiệt đới nổi bật với cái đầu phồng to và màu sắc sặc sỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flowerhorn
Ví dụ câu với cá la hán / flowerhorn
- 1
Tôi mua một con cá la hán để trang trí trong bể cá của mình.
I bought a flowerhorn to decorate my fish tank.
- 2
Cá la hán thường được nuôi để làm cảnh vì vẻ đẹp độc đáo của nó.
Flowerhorns are often kept as pets because of their unique appearance.
Ghi chú dùng từ cá la hán
Cá la hán là loại cá cảnh phổ biến, nổi bật với cái đầu phồng và màu sắc rực rỡ. Các từ liên quan: 'cá cảnh' (aquarium fish), 'cá nhiệt đới' (tropical fish), 'bể cá' (fish tank).
Video minh hoạ cá la hán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá la hán
Câu hỏi thường gặp về "cá la hán"
Cá la hán tiếng Anh là gì?
Cá la hán tiếng Anh là "flowerhorn", nghĩa là: Một loại cá cảnh nhiệt đới nổi bật với cái đầu phồng to và màu sắc sặc sỡ.
"flowerhorn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flowerhorn" nghĩa tiếng Việt là "cá la hán". Cá la hán là loại cá cảnh phổ biến, nổi bật với cái đầu phồng và màu sắc rực rỡ.
Phát âm "flowerhorn" như thế nào?
"flowerhorn" có phiên âm IPA /ˈflaʊəˌhɔn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flowerhorn"?
I bought a flowerhorn to decorate my fish tank. — Tôi mua một con cá la hán để trang trí trong bể cá của mình.