Tiếng Việt
La hán tiếng Anh là gì?
la hán tiếng Anh là Arhat /ˈɑːr.hæt/. Là một vị A-la-hán trong Phật giáo, người đã đạt được giác ngộ hoàn toàn và thoát khỏi vòng sinh tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arhat
Ví dụ câu với la hán / Arhat
- 1
The monk was revered as an Arhat for his spiritual achievements.
Nhà sư được tôn kính như một La Hán vì thành tựu tâm linh của ông.
- 2
In Buddhist stories, Arhats are often depicted as enlightened beings.
Trong các câu chuyện Phật giáo, La Hán thường được mô tả là những sinh vật giác ngộ.
Ghi chú dùng từ la hán
La Hán là một thuật ngữ trong Phật giáo chỉ những người đã đạt đến giác ngộ hoàn toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có Bồ Tát (Bodhisattva - Bồ Tát), Phật (Buddha - Phật), và Giác ngộ (Enlightenment - Giác ngộ).
Video minh hoạ la hán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với la hán
Câu hỏi thường gặp về "la hán"
La hán tiếng Anh là gì?
La hán tiếng Anh là "Arhat" (danh từ), nghĩa là: Là một vị A-la-hán trong Phật giáo, người đã đạt được giác ngộ hoàn toàn và thoát khỏi vòng sinh tử.
"Arhat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arhat" nghĩa tiếng Việt là "la hán". La Hán là một thuật ngữ trong Phật giáo chỉ những người đã đạt đến giác ngộ hoàn toàn.
Phát âm "Arhat" như thế nào?
"Arhat" có phiên âm IPA /ˈɑːr.hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arhat"?
Nhà sư được tôn kính như một La Hán vì thành tựu tâm linh của ông. — The monk was revered as an Arhat for his spiritual achievements.