The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hán tiếng Anh là gì?

Hán tiếng Anh là Han (Chinese) /hɑːn/. Liên quan đến Trung Quốc hoặc tiếng Trung cổ, thường dùng để chỉ các yếu tố văn hóa, lịch sử hoặc ngôn ngữ của Trung Quốc.

Hình minh hoạ "Hán" tiếng Anh là "Han (Chinese)"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Han (Chinese)

Tính từ
/hɑːn/

Ví dụ câu với Hán / Han (Chinese)

  1. 1

    Văn hóa Hán đã ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều quốc gia châu Á.

    Han culture has significantly influenced many Asian countries.

  2. 2

    Chữ Hán là hệ thống chữ viết truyền thống của Trung Quốc.

    Chinese characters are part of the traditional Han script.

Ghi chú dùng từ Hán

Hán đề cập đến các yếu tố liên quan đến Trung Quốc, đặc biệt là văn hóa và ngôn ngữ cổ đại. Các từ liên quan gồm có 'Hán tự' (Chinese characters), 'Hán ngữ' (Chinese language), và 'Hán tự cổ' (Classical Chinese).

Video minh hoạ Hán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Hán

Câu hỏi thường gặp về "Hán"

Hán tiếng Anh là gì?

Hán tiếng Anh là "Han (Chinese)" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến Trung Quốc hoặc tiếng Trung cổ, thường dùng để chỉ các yếu tố văn hóa, lịch sử hoặc ngôn ngữ của Trung Quốc.

"Han (Chinese)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Han (Chinese)" nghĩa tiếng Việt là "Hán". Hán đề cập đến các yếu tố liên quan đến Trung Quốc, đặc biệt là văn hóa và ngôn ngữ cổ đại.

Phát âm "Han (Chinese)" như thế nào?

"Han (Chinese)" có phiên âm IPA /hɑːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Han (Chinese)"?

Han culture has significantly influenced many Asian countries. — Văn hóa Hán đã ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều quốc gia châu Á.