Tiếng Việt
Cả mừng tiếng Anh là gì?
cả mừng tiếng Anh là Overjoyed /ˌoʊvərˈdʒɔɪd/. Rất vui mừng, hân hoan vì điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overjoyed
Ví dụ câu với cả mừng / Overjoyed
- 1
Cô ấy đã rất mừng khi nghe tin đậu đại học.
She was overjoyed to hear she passed the university entrance exam.
- 2
Chúng tôi cảm thấy vô cùng mừng khi gặp lại bạn cũ.
We felt overjoyed to meet our old friend again.
Ghi chú dùng từ cả mừng
Cả mừng thể hiện cảm xúc vui sướng tột độ. Các từ liên quan: vui (happy), hạnh phúc (happy), phấn khích (excited).
Video minh hoạ cả mừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cả mừng
Câu hỏi thường gặp về "cả mừng"
Cả mừng tiếng Anh là gì?
Cả mừng tiếng Anh là "Overjoyed" (tính từ), nghĩa là: Rất vui mừng, hân hoan vì điều gì đó.
"Overjoyed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overjoyed" nghĩa tiếng Việt là "cả mừng". Cả mừng thể hiện cảm xúc vui sướng tột độ.
Phát âm "Overjoyed" như thế nào?
"Overjoyed" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈdʒɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overjoyed"?
She was overjoyed to hear she passed the university entrance exam. — Cô ấy đã rất mừng khi nghe tin đậu đại học.