The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cả tin tiếng Anh là gì?

cả tin tiếng Anh là credulous /ˈkrɛʤələs/. Người dễ tin, dễ bị lừa, thiếu cảnh giác.

Hình minh hoạ "cả tin" tiếng Anh là "credulous"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

credulous

Danh từ
/ˈkrɛʤələs/

Ví dụ câu với cả tin / credulous

  1. 1

    Anh ấy là người cả tin, dễ dàng tin vào mọi lời nói.

    He is a credulous person who easily believes everything.

  2. 2

    Cô ấy quá cả tin vào lời của người lạ.

    She is too credulous of strangers' words.

Ghi chú dùng từ cả tin

Từ này mô tả người dễ tin, dễ bị lừa. Các từ liên quan gồm 'trusting' (tin tưởng), 'naive' (ngây thơ), 'gullible' (dễ bị lừa).

Video minh hoạ cả tin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cả tin

Câu hỏi thường gặp về "cả tin"

Cả tin tiếng Anh là gì?

Cả tin tiếng Anh là "credulous" (danh từ), nghĩa là: Người dễ tin, dễ bị lừa, thiếu cảnh giác.

"credulous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"credulous" nghĩa tiếng Việt là "cả tin". Từ này mô tả người dễ tin, dễ bị lừa.

Phát âm "credulous" như thế nào?

"credulous" có phiên âm IPA /ˈkrɛʤələs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "credulous"?

He is a credulous person who easily believes everything. — Anh ấy là người cả tin, dễ dàng tin vào mọi lời nói.